
Tert-Butyl 3-(3-ethoxy-3-oxopropanoyl)piperidin-1-carboxylate CAS 877173-80-3
Công thức phân tử: C15H25NO5
Khối lượng phân tử: 299,36
Chúng tôi có thể cung cấp tert-Butyl 3-(3-ethoxy-3-oxopropanoyl)piperidine-1-carboxylate CAS 877173-80-3 có chứng chỉ phân tích (COA), phương pháp phân tích (MOA), lộ trình tổng hợp (ROS) và bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS)
Tính chất hóa học:
Điểm sôi: 386,1±32.0 độ ở 760 mmHg
Mật độ: 1,1±0,1 g/cm3
Điểm chớp cháy: 187,3±25,1 độ
Từ đồng nghĩa:
tert-Butyl 3-(3-ethoxy-3-oxopropanoyl)
1-BOC-3-(2-ETHOXYCARBONYL-ACETYL)PIPERIDINE
Etyl 3-Oxo-3-(1-Boc-3-piperidyl)propanoat
1-Boc-b-oxo-3-piperidinpropanoic axit etyl este
1-BOC-BETA-OXO-3-PIPERIDINEPROPANOIC ACID ETHYL ESTER
TERT-BUTYL 3-(3-ETHOXY-3-OXOPROPANOYL)PIPERIDINE-1-CARBOXYLATE
tert-Butyl 3-(3-ethoxy-3-oxopropanoyl)piperidin-1-carboxylate
3-(2-Ethoxycarbonylacetyl)piperidin-1-axit cacboxylic este tert-butyl
3-(2-ETHOXYCARBONYL-ACETYL)-PIPERIDINE-1-AXIT CARBOXYLIC TERT-BUTYL ESTER
Thông tin an toàn:
- tert-Butyl 3-(3-ethoxy-3-oxopropanoyl)piperidine-1-carboxylate CAS 877173-80-3 gây kích ứng và phải rửa sạch bằng thật nhiều nước ngay sau khi tiếp xúc với da hoặc mắt.
- Trong quá trình sử dụng, hãy đeo găng tay và kính bảo hộ phù hợp để bảo vệ. Đảm bảo vận hành ở khu vực thông gió tốt.
- Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh, tránh xa ngọn lửa hoặc nhiệt độ cao.
- Khi bảo quản, phải đậy kín, tránh xa lửa và nguồn nhiệt.
Chú phổ biến: tert-butyl 3-(3-ethoxy-3-oxopropanoyl)piperidine-1-carboxylate cas 877173-80-3, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy tert-butyl 3-(3-ethoxy-3-oxopropanoyl)piperidine-1-carboxylate cas 877173-80-3 Trung Quốc
Bạn cũng có thể thích
Gửi yêu cầu










